NSCA.VN - Quạt hướng trục nối ống Quạt hướng trục TL

| NSCA.VN

 
Quạt hướng trục TL

  

Quạt hướng trục kiểu TL, độ ồn thấp, một tốc độ.

 Kích thước - Dimentions

 



 Code A B C L1 L2 L3 L4 L5 4- Φ H N-Φ
 2.8 283 325 350 234 274 290 160 250 Φ8.5 200 6-Φ6.5
 3.15 318 360 390 234 274 290 190 280 Φ8.5 200 8-Φ6.5
 3.55 358 400 430 234 274 290 200 300 Φ8.5 240 8-Φ6.5
 4 404 450 485 234 274 290 220 340 Φ10.5 265 10-Φ8.5
 4.5 455 500 535 269 314 330 260 360 Φ10.5 290 10-Φ8.5
 5 505 550 585 284 329 360 300 400 Φ10.5 320 12-Φ8.5
 5.6 566 610 645 284 334 380 340 440 Φ10.5 360 12-Φ8.5
 6.3 637 685 725 344 394 420 380 500 Φ12.5 400 14-Φ8.5
 7.1 717 767 807 344 394 450 460 580 Φ12.5 440 16-Φ10.5
 8 808 858 898 424 474 550 540 660 Φ12.5 500 18-Φ10.5
 9 909 965 1010 524 574 650 620 750 Φ16.5 540 20-Φ10.5
 10 1010 1065 1110 582 642 700 620 750 Φ16.5 590 22-Φ10.5
 11.2 1132 1190 1240 582 642 690 780 900 Φ16.5 650 24-Φ12.5

 Thông số kỹ thuật - Electrical Rating


 Model No.

 Rotating Speed (R.P.M)

Desgin Serial No.

Air Volume (m3/h)

Total Pressure (Pa)

Noise (dB)

 Power (kw)

Net Weight (kg)

 TL-2.8-4-A

1450

1

1060

76.3

56

0.06

12

2

 1390

 61

55

3

 1550

 46.6

53

 TL-2.8-4-B 

1

 767

 65

54

 0.06

12

2

 1100

 52.9

52

3

 1370

37

51

TL-3.15-4-A

1450

1

1500

 86.2

59

 0.06

12

2

 1930

 71.7

57

3

 2220

 50.1

56

TL-3.15-4-B

1

 1040

 70.1

56

0.06

13

2

 1560

 57.5

55

3

 1960

 40.1

55

TL-3.55-4-A

1450

1

 1800

 103

62

0.12

15

2

 2510

 84.8

60

3

 3030

 54.1

58

TL-3.55-4-B

1

 1310

 78.5

59

0.06

14

2

 2120

 62.7

57

3

 2570

 47.2

57

TL-4-4-A

1450

1

 2320

 127

65

0.18

20

2

 3440

 101

63

3

 4000

 72.9

61

TL-4-4-B

1

 1960

 73.9

59

0.09

19

2

 2620

 63.5

58

3

 3330

 47.4

58

TL-4.5-4-25

1

2790

128

65

0.25

28

2

3730

101

63

3

 4100

 81.4

62

TL-4.5-4-30

1450

1

3200

145

67

0.37

 28

2

4630

115

66

3

4990

96.9

65

TL-4.5-4-35

1

3790

158

68

0.37

28

2

4750

146

68

3

5680

111

68

TL-4.5-4-40

1

4340

170

69

0.55

33

2

5670

150

69

3

6580

118

68

TL-4.5-4-45

1

5390

174

67

0.55

33

2

6120

160

69

3

6920

136

69


Dải lưu lượng và cột áp của TL còn nhiều và lớn hơn rất nhiều, để xem thêm mời quý vị tải file đính kèm bên dưới. Xin cảm ơn!
Tài liệu đính kèm:
Tải file này. (TL 2012 Catalogue.pdf)Tài liệu quạt hướng trục TL[ ]2426 Kb
 

Liên hệ

ĐC ĐKKD: Tầng 3, Trung tâm TM Interserco, 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội.

Văn phòng GD Hà Nội: Số 2/12, Ngõ 62, Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội.
Điện thoại: +84 4 3514 7999 - Fax: +84 4 3514 7992
- Email: hanoi@nsca.vn
Website: www.nsca.vn

Văn phòng HCM: 
132/48 Dương Văn Dương P. Tân Quý Q. Tân Phú TP.HCM, Việt Nam
Điện thoại: +84 90 447 1898
- Email: hcm@nsca.vn và
           thomnth@nsca.vn 
Website: www.nsca.vn

Nhà máy cơ khí Starduct

Địa chỉ: Lô C3-C4, Cụm CN Phùng, Đan Phương, Hà Nội (Xem sơ đồ)
Điện thoại: +84 4 3514 7999 - Fax: +84 4 3514 7992